Khác với ngành thực phẩm, máy định lượng dược phẩm đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe hơn rất nhiều về độ chính xác, tính tiệt trùng và sự tuân thủ các quy định y tế quốc tế.
Dưới đây là tổng quan về các dòng máy định lượng chuyên dụng trong ngành dược phẩm năm 2026:
1. Các dòng máy theo dạng bào chế
Định lượng thuốc dạng viên (Nén/Nang/Hoàn)
Thay vì cân khối lượng, thuốc viên thường được định lượng bằng cách đếm số lượng hoặc lấp đầy thể tích:
-
Máy đếm viên tự động: Sử dụng cảm biến quang học điện tử để đếm chính xác số viên (10, 20, 30… viên) vào lọ. Máy có khả năng nhận diện viên nứt vỡ hoặc không đạt kích thước.
-
Máy đóng nang tự động (Capsule Filling): Định lượng bột hoặc hạt cốm vào vỏ nang cứng bằng cơ chế mâm chia hoặc trục vít, sau đó đóng nắp nang.
-
Máy làm viên hoàn: Dùng cho đông y, định lượng bột dược liệu trộn mật/tá dược và cắt thành từng viên tròn đồng nhất.
Định lượng thuốc dạng lỏng (Siro/Thuốc tiêm/Thuốc nhỏ mắt)
-
Bơm nhu động (Peristaltic Pump): Phổ biến cho thuốc tiêm hoặc thuốc nhỏ mắt vì dung dịch chỉ tiếp xúc với ống dẫn (thay mới dễ dàng), đảm bảo vô trùng tuyệt đối.
-
Piston gốm/Inox 316L: Dùng cho siro hoặc các dung dịch có độ nhớt cao, cho sai số cực thấp (dưới 0.5%).
Định lượng dạng bột/cốm (Thuốc bột/Men vi sinh)
-
Máy định lượng trục vít siêu nhỏ: Thiết kế chuyên dụng để chiết rót các liều lượng cực nhỏ (từ 0.1g – 5g) vào túi hoặc lọ nhỏ với độ chính xác cao.
Xem thêm: máy định lượng bán tự động
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc
Dược phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe, nên máy móc phải đạt các tiêu chuẩn:
-
Vật liệu: Phải làm từ Inox 316L (cao cấp hơn Inox 304 của thực phẩm) tại các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với thuốc để chống ăn mòn hóa học và không thôi nhiễm.
-
Tiêu chuẩn GMP (WHO/EU-GMP): Thiết kế máy phải trơn nhẵn, không có góc chết để tránh tích tụ vi khuẩn và dễ dàng tháo lắp để vệ sinh (CIP/SIP).
-
Hệ thống điều khiển: Sử dụng PLC và màn hình cảm ứng HMI, có chức năng lưu trữ dữ liệu lô sản xuất (Audit Trail) để truy xuất nguồn gốc theo quy định của Bộ Y tế.
3. Bảng giá tham khảo (Năm 2026)
| Loại máy | Công suất | Khoảng giá (VNĐ) |
| Máy đếm viên thuốc (để bàn) | 500 – 1.000 viên/phút | 35.000.000 – 60.000.000 |
| Máy đóng nang bán tự động | 10.000 – 25.000 viên/giờ | 350.000.000 – 450.000.000 |
| Máy đóng nang tự động cao tốc | 70.000 – 150.000 viên/giờ | 1.200.000.000 – 2.500.000.000 |
| Máy chiết siro tự động (4-6 vòi) | 1.500 – 3.000 chai/giờ | 400.000.000 – 800.000.000 |
| Máy làm viên hoàn đông y mini | 10 – 20 kg/giờ | 25.000.000 – 40.000.000 |
4. Sự khác biệt giữa “Định lượng sản xuất” và “Định lượng phòng thí nghiệm”
Cần lưu ý trong ngành dược có hai khái niệm “định lượng”:
-
Định lượng sản xuất (Filling): Là việc phân chia thuốc vào bao bì (như đã nêu trên).
-
Định lượng kiểm nghiệm (Quantitative Analysis): Là việc sử dụng các máy như HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) hoặc Máy chuẩn độ điện thế để xác định hàm lượng hoạt chất có trong thuốc.
Bạn đang quan tâm đến máy để phục vụ quy trình sản xuất (đóng chai, đóng túi) hay thiết bị để kiểm tra chất lượng thuốc trong phòng Lab? Hãy cho mình biết để mình cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của dòng máy định lượng dược phẩm đó nhé!
Xem thêm: Phân loại máy định lượng đậu phổ biến

